Bức chân dung hành vi của hai hạng thành viên Friend và Champion, làm dữ liệu nền để thiết kế chương trình. Bài chia ba phần đúng theo ba câu hỏi:
| Phần | Trả lời |
|---|---|
| A · Nhóm Friend | Bao lâu ghé một lần · thẻ tem có đi hết không · bao nhiêu người lên được Champion và mất bao lâu (mục 4, 5, 6) |
| B · Nhóm Champion | Mỗi đơn mua bao nhiêu · sau 6 tháng còn mua không · có tụt hạng không (mục 7, 8, 9) |
| C · Thời điểm mua hàng | Mua vào giờ nào, thứ mấy — chung và từng hạng (mục 10) |
Bài ad-hoc: bản đang xem cập nhật 01:55 05/10/2026, không tự cập nhật. Cuối trang bài có sẵn phần “Đọc ra gì cho việc thiết kế chương trình” — trang hướng dẫn này chỉ nói cách tính và cách đọc.
| Số liệu | Kỳ | Vì sao kỳ đó |
|---|---|---|
| Giá trị mỗi đơn · giờ · thứ | 01/06 – 04/10/2026 | Cửa sổ hành vi gần đây |
| Nhịp quay lại | 01/03/2026 – 04/10/2026 | Cần dài hơn mới đo được khoảng cách giữa các lần ghé |
| Thẻ tem · lịch sử đổi hạng | 13/06/2026 – 04/10/2026 | Hệ thống thành viên chỉ có dữ liệu từ 13/06/2026 |
| Còn hoạt động sau 6 tháng | Khách tháng 2/2026 → tháng 8/2026 | Hai tháng trọn vẹn, cách nhau đúng 6 tháng |
Nguồn: từng dòng hoá đơn của máy bán hàng trong kho dữ liệu công ty, và các bảng của hệ thống thành viên (cộng tem, đổi hạng).
| Quy ước | Nghĩa |
|---|---|
| Hạng tại lúc mua | Hạng của khách lấy theo hạng ghi trên chính hoá đơn đó, không phải hạng hiện tại. Khách lên hạng giữa kỳ được tính đúng ở cả hai giai đoạn. Đơn không gắn hạng thành viên là khách vãng lai. |
| Một khách = một số điện thoại | Chuẩn hoá về 9 số cuối. Không dùng mã thành viên trên đơn vì từ tháng 6/2026 hệ thống ghi song song hai định dạng (có và không có đầu 84), một khách bị tách làm hai — tính bằng mã đó thì Champion còn hoạt động sau 6 tháng ra 57,3% thay vì 83,5%. |
| Một lần ghé = một ngày có mua | Mua ba đơn trong một ngày vẫn là một lần ghé. |
Chặng = số ngày giữa hai lần ghé liên tiếp của cùng một khách (hạng của chặng = hạng ở lần ghé SAU)
| Cột | Nghĩa |
|---|---|
| Khách · Chặng ghé | Số khách có ít nhất một chặng ở hạng đó · tổng số chặng |
| Trung vị (ngày) | Con số đứng giữa của mọi chặng: một nửa số lần quay lại nhanh hơn, một nửa chậm hơn |
| Trung bình | Cộng mọi chặng chia số chặng — luôn cao hơn trung vị vì vài lần nghỉ dài kéo lên |
| Nửa giữa | Khoảng chứa 50% số chặng ở giữa (bỏ 25% nhanh nhất và 25% chậm nhất) |
| Quay lại ≤3 ngày · ≤7 ngày | Tỉ lệ số chặng không dài hơn 3 / 7 ngày |
Tỉ lệ ≤7 ngày tính trên chặng, không trên khách: một khách ghé dày đóng góp rất nhiều chặng. Khách chỉ ghé đúng một lần trong kỳ không có chặng nào nên không xuất hiện ở bảng này.
| Khái niệm | Định nghĩa |
|---|---|
| Một thẻ | 10 tem. Thẻ chỉ được tính nếu mở từ 13/06/2026 và khách đúng hạng đó tại ngày mở thẻ; đã loại nhân viên. |
| Thẻ đã đóng | Đã đủ 10 tem (hoàn thành), hoặc chưa đủ nhưng 45 ngày liền không cộng thêm tem (bỏ dở). |
| Thẻ đang chạy | Chưa đủ 10 tem, còn cộng tem trong 45 ngày gần nhất — không đưa vào mẫu số (3.761 thẻ Friend). |
% hoàn thành = thẻ hoàn thành ÷ thẻ đã đóng
Biểu đồ Số tem còn lại khi thẻ đóng chia thẻ đã đóng của mỗi nhóm theo số tem cuối cùng, tính bằng % trên tổng thẻ đã đóng của chính nhóm đó; cột 10 là thẻ hoàn thành.
Con số của nhóm New ở đây (19,7%) thấp hơn hẳn con số trên trang “Thẻ tích tem”: hai trang cùng định nghĩa nhưng trang kia chốt dữ liệu sớm hơn nhiều, lúc phần lớn thẻ còn “đang chạy”. Con số ở trang này đầy đủ hơn.
| Ô số | Cách tính | Giá trị |
|---|---|---|
| Friend lên Champion (2 tháng gần nhất) | Số khách được đổi lên Champion trong 62 ngày gần nhất ÷ số khách đang là Friend hoặc từng được lên Friend | 2,3% 194 ÷ 8.322 |
| Thời gian lên Champion (trung vị) | Số ngày từ lúc lên Friend tới lúc lên Champion, trên các khách có cả hai mốc trong dữ liệu | 46 ngày tương đương 5 thẻ · 50 tem |
Mẫu số 8.322 gồm cả những khách từng lên Friend nay đã ở hạng khác. “Tương đương … thẻ · … tem” là số tem (trung vị) các khách đó được cộng trong quãng từ Friend lên Champion, chia 10 ra số thẻ.
| Cột | Cách tính |
|---|---|
| Số đơn | Số hoá đơn của hạng trong kỳ 01/06 – 04/10/2026 |
| Doanh thu mỗi đơn | Tổng doanh thu (sau giảm giá, gồm VAT) ÷ số đơn |
| Ly mỗi đơn | Số ly nước bình quân một đơn. Ly = món thuộc nhóm thức uống thành phẩm, đã bỏ các dòng tuỳ chọn (thêm shot, đổi sữa…) |
| Món mỗi đơn | Mọi món trên đơn (nước, bánh, hàng khác), trừ dòng tuỳ chọn |
| Đơn 1 ly · ≥3 ly · ≥5 ly | Tỉ lệ đơn có đúng 1 ly · từ 3 ly · từ 5 ly, chia cho mọi đơn của hạng (kể cả đơn không có ly nào) |
Bảng xếp theo tổng doanh thu của hạng, từ lớn xuống nhỏ. “Đơn ≥3 ly” được dùng làm thước đo gần nhất cho việc mua theo nhóm.
Lấy những khách có mua trong tháng 2/2026, xếp theo hạng cao nhất của họ trong tháng đó. Mỗi cột sau đó là: bao nhiêu phần trăm trong nhóm ấy có ít nhất một đơn trong tháng tương ứng (tháng 3, 4, … 8).
Còn hoạt động sau 6 tháng = số khách của nhóm tháng 2 có đơn trong tháng 8/2026 ÷ số khách của nhóm tháng 2
Mỗi cột tính riêng từng tháng, không cộng dồn và không đòi hỏi mua liên tục: khách nghỉ tháng 5 rồi mua lại tháng 6 vẫn được đếm ở cột tháng 6 — vì vậy đường có thể nhích lên ở một tháng sau. Nhóm Champion chỉ có 267 khách nên mỗi khách nặng khoảng 0,4 điểm phần trăm.
Cùng nhóm khách tháng 2/2026. So hạng cao nhất trong tháng 2 với hạng cao nhất trong giai đoạn 01/08 – 04/10/2026:
| Cột | Nghĩa |
|---|---|
| Lên hạng · Giữ hạng · Tụt hạng | Hạng giai đoạn sau cao hơn · bằng · thấp hơn hạng tháng 2 |
| Ngừng mua hẳn | Không còn đơn nào gắn số điện thoại đó trong giai đoạn sau — tách riêng, không tính là tụt hạng |
| Tới hạn hạ trong 90 ngày | Cột này không thuộc nhóm tháng 2: là số khách hiện đang ở hạng đó có ngày xét hạ hạng rơi vào 90 ngày tới (theo hệ thống thành viên) |
“Ngừng mua” là không thấy đơn gắn số điện thoại. Khách vẫn mua nhưng không đọc số điện thoại / không quét mã thành viên cũng rơi vào cột này.
Hai biểu đồ: theo khung giờ (6h – 21h) và theo ngày trong tuần. Hàng nút phía trên chọn xem Tất cả khách hoặc riêng một hạng (New · Friend · Champion · Soulmate · Khách vãng lai).
| Điểm cần biết | Chi tiết |
|---|---|
| Trục đứng là tỉ trọng | Mỗi cột = số đơn của khung giờ (hoặc thứ) đó ÷ tổng số đơn của chính hạng đang chọn. Các cột của một biểu đồ cộng lại bằng 100%. |
| Giờ của đơn | Giờ mở đơn. Biểu đồ giờ chỉ vẽ và chỉ chia trên các đơn từ 6h tới 21h. |
| Dòng chữ dưới biểu đồ | Khung giờ / ngày cao nhất, và ba khung giờ / ngày đông nhất gộp lại chiếm bao nhiêu phần trăm. |
| Kỳ | 01/06 – 04/10/2026 |
Vì là tỉ trọng nên hai hạng có quy mô rất khác nhau vẫn so được hình dạng với nhau — nhưng không so được số đơn tuyệt đối.
| Lưu ý | Vì sao |
|---|---|
| Một khách có thể nằm ở hai hạng. | Hạng lấy tại lúc mua. Khách lên Friend giữa kỳ có đơn tính cho New và đơn tính cho Friend. |
| Nhóm tháng 2 của Champion và Soulmate rất nhỏ. | 267 và 159 khách — vài khách đổi hành vi là tỉ lệ nhích cả điểm phần trăm. |
| Thời gian lên Champion nghiêng về nhóm lên nhanh. | Chỉ 41 khách có đủ hai mốc trong dữ liệu (mục 6). |
| Tụt hạng gần như bằng 0 là đặc điểm của hệ thống. | Lịch sử đổi hạng chưa ghi nhận lượt hạ hạng nào; thứ mất đi là lượt mua (cột Ngừng mua), không phải hạng. |
| Doanh thu mỗi đơn thấp chưa chắc là khách kém giá trị. | Champion mua mỗi đơn ít hơn khách vãng lai, nhưng quay lại rất dày (trung vị 2 ngày một lần — mục 4). Bài không cộng ra tổng chi tiêu của mỗi khách. |
| Khách vãng lai gồm cả thành viên không đọc số điện thoại. | Đơn không gắn hạng được xếp là vãng lai, dù người mua có thể là thành viên. |
Every Half · Business Project — bài ad-hoc, không tự cập nhật; số trong hướng dẫn lấy từ chính trang bài.