Khách hạng New tích tem tới đâu: bao nhiêu thẻ đi hết 10 tem, thẻ bỏ dở dừng ở tem thứ mấy, mất bao lâu để đầy một thẻ, và khách quay lại nhanh hay chậm. Bài làm nền cho việc thiết kế chương trình đẩy tần suất của nhóm New.
Bài ad-hoc: dữ liệu tới 25/08/2026, không tự cập nhật.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Nguồn | Bảng cộng tem của hệ thống thành viên: mỗi lần khách được cộng tem là một dòng, kèm tổng tem tích luỹ của khách. |
| Kỳ | 13/06/2026 – 25/08/2026. Hệ thống chỉ có dữ liệu tem từ 13/06. |
| Một thẻ | 10 tem. Tem cộng dồn liên tục: tem thứ 1–10 là thẻ thứ nhất, 11–20 là thẻ thứ hai… |
| Thẻ được tính | Thẻ mở trong kỳ (tem đầu tiên của thẻ rơi vào kỳ) bởi khách đang ở hạng New tại ngày mở thẻ. Thẻ mở trước 13/06 không tính vì không thấy được lúc mở. |
| Hạng tại ngày mở thẻ | Dựng lại từ lịch sử đổi hạng. Khách không có dòng lịch sử nào thì lấy hạng lúc kéo dữ liệu. |
| Loại nhân viên | Tài khoản hạng Employee và tài khoản có số điện thoại trùng hồ sơ nhân sự. |
| Quy mô | 22.107 khách New · 23.556 thẻ. |
| Trạng thái | Định nghĩa | Toàn kỳ |
|---|---|---|
| ✅ Hoàn thành | Đã đủ 10 tem | 3.189 |
| ⛔ Bỏ dở | Chưa đủ 10 tem và đã 45 ngày liền không cộng thêm tem (tính tới 25/08) | 4.426 |
| ⏳ Đang chạy | Chưa đủ 10 tem nhưng còn cộng tem trong 45 ngày gần nhất — chưa kết luận được | 15.941 |
| Thẻ mở | 23.556 |
Thẻ đã đóng = Hoàn thành + Bỏ dở (thẻ Đang chạy KHÔNG nằm trong mẫu số nào)
Trạng thái được xếp một lần lúc dựng trang, theo mốc 25/08. Bộ lọc ngày không xếp lại.
Hai ô Từ ngày – Đến ngày và các nút nhanh Toàn kỳ · 7 ngày · 30 ngày · Tháng 8 · Tháng 7 (7 và 30 ngày tính lùi từ 25/08).
| Ô | Cách tính | Toàn kỳ |
|---|---|---|
| Thẻ mở (cohort) | Mọi thẻ mở trong khoảng lọc, gồm cả thẻ đang chạy | 23.556 gồm 15.941 đang chạy |
| Thẻ đã đóng | Hoàn thành + Bỏ dở | 7.615 3.189 xong · 4.426 bỏ dở |
| % hoàn thành | Thẻ hoàn thành ÷ thẻ đã đóng | 41,9% |
| Trung vị ngày hoàn thành | Số ngày từ tem 1 tới tem 10, lấy con số đứng giữa của các thẻ hoàn thành | 22 ngày |
| Trung vị tem bỏ dở | Số tem trên thẻ lúc bị bỏ, lấy con số đứng giữa của các thẻ bỏ dở | 2 tem |
Trung vị là con số đứng giữa khi xếp từ nhỏ tới lớn: một nửa số thẻ nhanh hơn, một nửa chậm hơn. Dùng trung vị vì vài thẻ kéo rất dài sẽ làm số trung bình lệch.
Mỗi ngày hai cột: Thẻ mở (tím nhạt) và Thẻ hoàn thành (tím đậm). Cả hai xếp theo ngày mở thẻ: cột “hoàn thành” của một ngày là số thẻ mở ngày đó mà về sau đi đủ 10 tem — không phải số thẻ được hoàn thành trong ngày đó.
Vì vậy cột hoàn thành của các ngày cuối kỳ luôn thấp: thẻ mới mở chưa kịp đầy.
Biểu đồ và bảng chia thẻ đã đóng theo số tem cuối cùng trên thẻ: cột 1–9 là thẻ bỏ dở dừng ở tem đó, cột 10 (xanh) là thẻ hoàn thành. Cột % chia cho tổng thẻ đã đóng.
| Tem cuối | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 (xong) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số thẻ | 1.901 | 1.608 | 484 | 220 | 95 | 51 | 37 | 19 | 11 | 3.189 |
| % | 25,0% | 21,1% | 6,4% | 2,9% | 1,2% | 0,7% | 0,5% | 0,2% | 0,1% | 41,9% |
Trung vị số ngày để đầy thẻ, tách theo thẻ thứ mấy của khách trong kỳ: Thẻ 1 là thẻ đầu tiên khách mở từ 13/06, Thẻ 2 là thẻ kế đó; “Thẻ 3” gộp thẻ thứ ba trở đi. Rê chuột vào cột để xem số thẻ (n).
| Thẻ 1 | Thẻ 2 | Thẻ 3 | |
|---|---|---|---|
| Trung vị ngày hoàn thành | 26 | 15 | 7 |
| Số thẻ hoàn thành (n) | 2.689 | 453 | 47 |
Thẻ 2 và Thẻ 3 có rất ít thẻ so với Thẻ 1, và đều là của những khách đã kịp đi hết thẻ trước trong chưa đầy ba tháng — tức nhóm ghé dày nhất. Đọc là “khách ghé dày thì đầy thẻ nhanh”, đừng đọc là “thẻ sau thì ai cũng nhanh hơn”.
Trung vị số ngày giữa hai lần ghé liên tiếp của cùng một khách, cho năm chặng đầu. Một lần ghé = một ngày có mua (mua nhiều lần trong ngày vẫn là một lần ghé), chỉ tính khi khách còn ở hạng New, đếm từ lần ghé đầu tiên có trong dữ liệu (từ 13/06).
| Chặng | 1→2 | 2→3 | 3→4 | 4→5 | 5→6 |
|---|---|---|---|---|---|
| Trung vị (ngày) | 7 | 6 | 5 | 4 | 3 |
| Số chặng (n) | 9.766 | 5.931 | 3.866 | 2.690 | 1.912 |
Số chặng giảm dần vì ít khách đi được tới lần ghé thứ 5, thứ 6. Chặng sau ngắn hơn một phần do chỉ còn khách ghé dày mới có chặng đó.
| Lưu ý | Vì sao |
|---|---|
| Trung vị ngày hoàn thành cũng bị kéo ngắn ở cuối kỳ. | Thẻ mở muộn mà đã kịp hoàn thành thì chắc chắn là thẻ đi nhanh. Thẻ mở 13/06 – 30/06: 31 ngày; thẻ mở tháng 8: 10 ngày. |
| Trang Friend & Champion cho nhóm New một % hoàn thành thấp hơn hẳn. | Trang đó dùng cùng định nghĩa nhưng dữ liệu chốt muộn hơn nhiều, nên phần lớn thẻ “đang chạy” ở đây đã kịp thành “bỏ dở” ở đó. Khi hai trang lệch nhau, con số của trang chốt muộn hơn là con số đầy đủ hơn. |
| Khách không có lịch sử đổi hạng. | Hạng tại ngày mở thẻ của họ được lấy bằng hạng lúc kéo dữ liệu — khách đã lên Friend trong kỳ mà không có dòng lịch sử sẽ bị loại khỏi nhóm New. |
| Đủ 10 tem chưa chắc đã đổi quà. | “Hoàn thành” ở đây là chạm tem thứ 10, không phải lượt đổi thưởng. |
| Có 41 thẻ mở sau 11/07 vẫn bị xếp “bỏ dở”. | Tổng tem tích luỹ của các khách đó trên hệ thống có lúc giảm xuống, nên phép tính lấy nhầm ngày cộng tem cuối. Số lượng nhỏ, không đổi kết luận. |
Every Half · Business Project — bài ad-hoc, không tự cập nhật; số trong hướng dẫn lấy từ chính trang bài.