Trong những khách mua lần đầu, bao nhiêu phần trăm quay lại mua lần thứ hai trong vòng 30 ngày; nhóm quay lại khác nhóm chỉ mua một lần ở đâu; và khách bắt đầu bằng nhóm hàng nào thì dễ quay lại hơn. Dùng để chọn chỗ đặt khuyến mãi giữ khách.
Số hiện tại (các tháng đã đủ 30 ngày): 42,9% khách quay lại trên 47.014 khách mua lần đầu · mục tiêu 70%.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Khách | Một số điện thoại = một khách. Chỉ hoá đơn có ghi số điện thoại hợp lệ (10–11 số) mới vào bài; hoá đơn không có số điện thoại không biết là của ai nên bỏ ra |
| Không tính | Đơn qua app giao hàng: Grab, ShopeeFood, BeFood, Baemin, Xanh, GoFood, Loship |
| Lần mua đầu | Hoá đơn sớm nhất của số điện thoại đó trong kho hoá đơn (kho bắt đầu từ tháng 6/2025). Khách xếp vào tháng của lần mua đầu |
| Nguồn | Hoá đơn bán hàng từ Fabi · danh sách và lịch sử hạng thành viên · nhóm hàng của từng món trên hoá đơn |
Khách "quay lại" = có hoá đơn thứ hai trong vòng 30 ngày kể từ hoá đơn đầu tiên Tỉ lệ của một tháng = Số khách quay lại ÷ Số khách mua lần đầu trong tháng đó Tỉ lệ "Toàn kỳ" = cũng phép chia đó, gộp các tháng đã đủ 30 ngày
Mốc 30 ngày giống nhau cho mọi tháng nên tháng cũ và tháng mới so được với nhau — tháng cũ không được lợi vì có nhiều thời gian hơn để khách quay lại. Hoá đơn thứ hai ngay trong ngày đầu cũng được tính là quay lại.
| Tháng mua lần đầu | Số khách | Quay lại trong 30 ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| T1/2026 | 2.782 | 37,4% | |
| T2/2026 | 2.093 | 39,8% | |
| T3/2026 | 2.379 | 41,5% | |
| T4/2026 | 2.680 | 42,1% | |
| T5/2026 | 3.205 | 45,2% | |
| T6/2026 | 4.996 | 46,6% | |
| T7/2026 | 7.218 | 45,4% | |
| T8/2026 | 7.997 | 41,3% | |
| T9/2026 | 6.783 | 38,3% | chưa đủ 30 ngày |
| T10/2026 | 761 | 13,0% | chưa đủ 30 ngày |
Khách mua lần đầu trong vòng 30 ngày gần đây chưa có đủ 30 ngày để quay lại, nên tỉ lệ của những tháng đó còn thấp hơn thật và sẽ tăng dần. Trên trang các tháng này có dấu ⚠ và chấm màu cam; ô đầu trang ghi "chưa đủ 30 ngày".
Hiện tại: T9/2026, T10/2026 chưa đủ 30 ngày.
Số "Toàn kỳ" và phần so sánh hai nhóm khách (mục 6) chỉ dùng các tháng đã đủ.
| Bộ lọc / ô | Nghĩa |
|---|---|
| Tháng khách mua lần đầu | Chọn một tháng để xem riêng nhóm khách bắt đầu mua trong tháng đó. Biểu đồ đường vẽ tới tháng đang chọn |
| Vùng | Theo thành phố của cửa hàng nơi khách mua lần đầu: Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng, Đà Lạt, Hội An. Vùng quá ít khách ở kỳ đang chọn thì ô ghi "chưa đủ dữ liệu ở lát này" chứ không lấy số cả hệ thống thay vào |
| Ô 1 — % quay lại | Tỉ lệ ở mục 3, theo tháng và vùng đang chọn |
| Ô 2 — Số khách mua lần đầu | Mẫu số của ô 1 |
| Ô 3 — Số ngày lên hạng Friend | Mục 7. Chỉ đổi theo vùng, không đổi theo tháng |
| Còn cách mục tiêu | Thanh ngang so với mục tiêu 70% |
| Vùng (các tháng đã đủ 30 ngày) | Số khách | Quay lại |
|---|---|---|
| Hồ Chí Minh | 31.977 | 49,7% |
| Đà Lạt | 499 | 36,3% |
| Hà Nội | 8.214 | 34,7% |
| Đà Nẵng | 110 | 31,8% |
| Hội An | 742 | 29,5% |
Chia khách (các tháng đã đủ 30 ngày) thành hai nhóm rồi so:
| Chỉ số | Có quay lại | Chỉ mua 1 lần trong 30 ngày | Cách tính |
|---|---|---|---|
| Số khách | 20.154 | 26.860 | |
| Giá trị một đơn | 98.000 | 105.000 | Tổng chi ÷ số đơn của từng khách, lấy khách đứng giữa (trung vị) |
| Số đơn trung bình | 18,7 | 3,0 | Tính trên mọi đơn của khách từ lần đầu tới nay |
| Chi tiêu tích luỹ | 720.000 | 135.000 | Tổng tiền mọi đơn của khách, lấy trung vị |
| Tuổi | 31 | 29 | Trung vị, chỉ khách có khai năm sinh |
Số ngày từ lúc khách đăng ký thành viên đến lần đầu được nâng từ hạng New lên hạng Friend, lấy trung vị (khách đứng giữa).
Chỉ xem theo vùng, không tách theo tháng: khách đăng ký gần đây chưa đủ thời gian để lên hạng nên số của tháng mới sẽ bị ngắn giả.
Mỗi khách được gắn một nhóm hàng: nhóm của món có giá trị cao nhất trong đơn đầu tiên, xét trong các nhóm đồ uống, CPG (cà phê gói) và Merchandise. Thanh ngang là tỉ lệ quay lại 30 ngày của khách bắt đầu bằng nhóm đó. Nhóm dưới 50 khách không hiện.
Màu thanh: xanh từ 48% · cam 42–48% · đỏ dưới 42%.
| Nhóm hàng đơn đầu | Số khách | Quay lại |
|---|---|---|
| Merchandise | 65 | 58,5% |
| Cà Phê Máy | 7.258 | 54,3% |
| Cà Phê Sữa Đá | 5.826 | 51,5% |
| CPG (cà phê gói) | 1.018 | 50,4% |
| Cà Phê Thủ Công | 1.284 | 50,1% |
| Cà Phê Sáng Tạo | 5.193 | 45,2% |
| Thức Uống Trái Cây | 2.529 | 41,8% |
| Trà-Sữa | 17.365 | 40,1% |
Bấm vào một nhóm để xem: (a) khi quay lại, lần hai khách thường gọi nhóm nào — phần trăm tính trên những khách có đơn thứ hai; (b) danh sách các món thuộc nhóm đó.
Cao nhất hiện tại: Merchandise 58,5% (65 khách) · thấp nhất: Trà-Sữa 40,1% (17.365 khách).
| Lưu ý | Vì sao |
|---|---|
| Bài chỉ nói về khách có ghi số điện thoại. | Khách không đọc số điện thoại khi mua không nằm trong bài. Tỉ lệ ở đây không phải tỉ lệ quay lại của toàn bộ khách. |
| Tháng có dấu ⚠ chưa dùng để kết luận. | Chưa đủ 30 ngày, số còn tăng. |
| "Lần đầu" là lần đầu trong kho hoá đơn. | Kho bắt đầu từ tháng 6/2025. Khách quen từ trước đó mà quay lại sau tháng 6/2025 sẽ được coi là mua lần đầu tại thời điểm đó. |
| Khách đổi số điện thoại = hai khách. | Bài nhận ra khách bằng số điện thoại. |
| Tỉ lệ theo nhóm hàng không phải nguyên nhân. | Khách chọn cà phê máy ở đơn đầu quay lại nhiều hơn chưa có nghĩa là món đó làm họ quay lại — có thể họ vốn là người uống cà phê hằng ngày. |
| Số tới ngày nào. | Dòng đầu trang ghi ngày có hoá đơn cuối cùng trong kho. Bản đang xem: tới hết 04/10/2026. |
Every Half · Business Project — trang sinh tự động cùng lúc với bài, ví dụ lấy từ chính dữ liệu đang chạy.