← Quay lại bài

📖 Hướng dẫn đọc — Top sản phẩm

Bài ad-hoc · bản dựng 05/10/2026 01:54 · kỳ 01/06/2026 – 05/10/2026
Nội dung1. Bài này trả lời câu gì2. Phạm vi và nguồn số3. Ô chọn tháng và ba ô số4. Bảng Top sản phẩm5. Combo được đếm thế nào6. Đọc sao cho đúng

1. Bài này trả lời câu gì

Sản phẩm nào bán được nhiều nhất toàn hệ thống — xem cả kỳ, hoặc từng tháng một. Bài xếp hạng theo số lượng bán, kèm doanh thu của từng sản phẩm.

Bài ad-hoc: bản đang xem dựng lúc 05/10/2026 01:54, số tới hết 05/10/2026, không tự cập nhật.

2. Phạm vi và nguồn số

MụcChi tiết
NguồnDữ liệu bán hàng của máy bán hàng, lấy từ kho dữ liệu công ty (từng dòng món trên hoá đơn).
KỳTừ 01/06/2026 tới 05/10/2026 — 5 tháng, tháng cuối chưa đủ.
Cửa hàngMọi cửa hàng Every Half (tên bắt đầu “EHB -”), mọi kênh bán.
Dòng được tínhDòng có số lượng lớn hơn 0. Không tính: Extra / topping, Test Shot và hàng nội bộ.
Thế nào là một sản phẩmGộp theo tên món trên máy bán hàng. Món đổi tên giữa kỳ sẽ thành hai dòng; hai mã hàng trùng tên thì gộp làm một.
Doanh thuTiền hàng sau giảm giá, đã gồm VAT.

3. Ô chọn tháng và ba ô số

Ô Xem tháng chọn “Toàn kỳ” hoặc một tháng. Ba ô số và bảng xếp hạng đổi theo ô này.

ÔCách tínhToàn kỳTháng 9/2026
Tổng sản phẩm bán ra (cái)Cộng số lượng của mọi sản phẩm trong phạm vi — không chỉ 40 sản phẩm trong bảng1.301.757342.654
Doanh thu (đồng)Cộng doanh thu của mọi sản phẩm trong phạm vi78.587.435.12720.583.145.823
Số loại sản phẩmSố tên món khác nhau có bán trong kỳ307212

Số loại của toàn kỳ (307) lớn hơn của từng tháng vì có món chỉ bán một vài tháng.

4. Bảng Top sản phẩm

40 sản phẩm bán nhiều nhất của kỳ đang chọn, xếp theo số bán từ cao xuống thấp. Thanh tím dưới tên món cho biết món đó bằng bao nhiêu phần của món đứng đầu.

CộtNghĩa
Số bánTổng số lượng của món trong kỳ
Doanh thuTổng doanh thu của món trong kỳ
Ví dụ bằng số thật — Toàn kỳ 01/06 – 05/10/20261. Cà Phê Sữa: 112.801 cái · 4.551.917.056 đ
2. Bạc Xỉu: 73.740 cái · 3.479.746.941 đ
3. Cà Phê (Americano): 62.881 cái · 2.942.478.783 đ
4. Thức uống (Matcha Latte_Meji Milk): 54.475 cái · 3.927.620.855 đ
5. Cà Phê (Latte_Meiji Milk): 44.109 cái · 2.851.594.691 đ
Món đứng đầu chiếm 8,7% tổng số bán (112.801 ÷ 1.301.757).

Bảng xếp theo số lượng, không theo doanh thu — món rẻ bán nhiều đứng trên món đắt bán ít.

5. Combo được đếm thế nào

Khi khách mua một combo, kho dữ liệu ghi một dòng cho combo (mang tiền của cả combo) và thêm một dòng cho từng món nằm trong combo (thường mang 0 đồng). Bài đếm tất cả các dòng đó, nên:

Ví dụ bằng số thật — tháng 9/2026Tổng sản phẩm bán ra 342.654 cái = 304.469 cái bán lẻ + 9.743 combo + 28.442 món nằm trong các combo đó.
Bỏ dòng combo để khỏi đếm trùng thì còn 332.911 món thật sự tới tay khách.

6. Đọc sao cho đúng

Lưu ýVì sao
Tháng cuối chưa đủ ngày.Tháng 10/2026 mới có số tới 05/10 (47.967 cái) — đừng so với tháng đủ.
So thứ hạng giữa các tháng, đừng so số tuyệt đối.Tổng số bán của cả hệ thống đổi theo từng tháng (275.749 → 298.494 → 336.893 → 342.654 cái), nên số bán của một món tăng chưa chắc là món đó được chuộng hơn. Món lên hạng hay tụt hạng mới là tín hiệu.
Một món có nhiều lựa chọn sữa / hạt là nhiều dòng.Máy bán hàng đặt tên riêng cho từng lựa chọn (ví dụ Matcha Latte sữa Meiji và Matcha Latte sữa yến mạch), bài không gộp chúng lại.
Doanh thu ÷ số bán không phải giá menu.Đã trừ khuyến mãi, gồm VAT, và bị kéo thấp bởi các ly nằm trong combo (mục 5).
“Tổng sản phẩm bán ra” không phải số ly nước.Nó gồm cả bánh, món ăn, cà phê gói, hàng lưu niệm, dòng bao bì, và đếm combo nhiều lần (mục 5).

Every Half · Business Project — bài ad-hoc, không tự cập nhật; số trong hướng dẫn lấy từ chính trang bài.